Nhà nông học
Người mang vali lúa giống về nước — tượng đài của đồng ruộng Việt Nam.
Có những nhà khoa học không đứng trên bục giảng mà đứng giữa ruộng bùn. Lương Định Của là người như thế — vị bác sĩ nông học từng có thể ở lại xứ người với tương lai rộng mở, nhưng đã chọn xách vali lúa giống trở về, xắn quần lội ruộng, đem tri thức của thế giới gieo trên đồng đất quê hương.
Ông sinh ngày 16 tháng 8 năm 1920 tại làng Đại Ngãi, tỉnh Sóc Trăng — một vùng quê ven sông Hậu, nơi cây lúa gắn với từng mái nhà. Mồ côi cha mẹ từ sớm, cậu học trò nghèo miền Tây vẫn nuôi chí học hành, lần lượt qua Sài Gòn rồi vượt biển sang Hồng Kông, Thượng Hải và cuối cùng đặt chân đến Nhật Bản.
Tại Trường Đại học Kyushu, ông theo đuổi ngành nông học và đỗ cử nhân năm 1945. Cũng chính ở Nhật, ông gặp bà Nakamura Nobuko — người bạn đời sẽ theo ông về Việt Nam, cùng ông đi trọn một đời và sinh cho ông năm người con.


Năm 1951, tại Trường Đại học Kyoto, Lương Định Của bảo vệ thành công luận án và nhận học vị Bác sĩ Nông học. Ông là người trẻ nhất, đồng thời là người nước ngoài duy nhất khi đó đạt tới học vị này — tấm bằng được ghi nhận vào hàng thứ 96 trong lịch sử ngành nông học Nhật Bản. Trường Kyoto mời ông ở lại làm giảng sư.
Con đường khoa học ở một đất nước phát triển đang mở rộng trước mặt. Nhưng trong tâm trí người trí thức trẻ, những cánh đồng quê nhà — nơi hạt gạo còn thấm mồ hôi và cả nạn đói — vẫn không thôi thúc giục.
Muốn hiểu cây lúa thì phải xuống ruộng mà hỏi cây lúa, chứ ngồi trên ô tô thì biết gì.Tinh thần của Lương Định Của — "nhà khoa học chân đất"
Năm 1952, ông đưa vợ con rời Nhật Bản trở về Tổ quốc. Hành lý quý nhất mang theo không phải tiền bạc hay danh vọng, mà là một chiếc vali đựng lúa giống — mầm mống của cả một sự nghiệp chọn tạo giống về sau. Cuối năm 1954, ông tập kết ra Bắc, gắn bó phần đời còn lại với nền nông nghiệp miền Bắc trong những năm gian khó nhất.
Từ đây, cái tên Lương Định Của bắt đầu gắn liền với hạt lúa Việt Nam — không phải trong phòng thí nghiệm khép kín, mà ngay trên bờ ruộng, giữa bà con nông dân.
Người ta quen thấy một vị bác sĩ nông học xắn quần lội ruộng, tự tay cấy từng khóm mạ để làm mẫu cho nông dân, hướng dẫn cách làm bờ vùng bờ thửa, cải tạo đồng ruộng. Ông không tin vào thứ khoa học chỉ nhìn cây lúa qua cửa kính ô tô; ông tin vào bàn chân lấm bùn và đôi tay chai sạn.
Trên cương vị Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Nông nghiệp và sau này là Viện trưởng đầu tiên của Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, ông vừa đào tạo lớp kỹ sư nông nghiệp đầu tiên, vừa trực tiếp đưa khoa học đến tận chân ruộng. Với nông dân, ông không phải "ông viện trưởng" xa lạ, mà là "ông Của" gần gũi.

Bằng phương pháp lai tạo và chọn giống, ông cùng cộng sự tạo ra hàng loạt giống cây trồng cho năng suất cao, chống chịu tốt, phù hợp với đồng đất và mùa vụ miền Bắc. Có những giống đã đi vào lịch sử nông nghiệp nước nhà.
Yêu quý và biết ơn, nông dân gọi thẳng sản phẩm của ông bằng chính tên người làm ra: "lúa ông Của", "dưa lê ông Của". Ít nhà khoa học nào được ghi công một cách mộc mạc và bền lâu đến thế — bằng bữa cơm hằng ngày của hàng triệu gia đình.
Hạt gạo nuôi người — đó là sự nghiệp mà ông lặng lẽ theo đuổi trọn một đời.Di sản Lương Định Của
Không chỉ là nhà khoa học, Lương Định Của còn là một trí thức yêu nước gắn bó máu thịt với khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Ông là Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam liên tục từ năm 1955 đến năm 1975, và là Đại biểu Quốc hội các khóa II, III, IV, V.
Năm 1975, ông còn được cử sang giúp nước bạn Cuba phát triển cây lúa — mang hạt giống và tri thức Việt Nam ra với bạn bè quốc tế. Ở ông hội tụ trọn vẹn hình ảnh người trí thức của Mặt trận: đem tài năng và tâm huyết ra phụng sự nhân dân, phụng sự Tổ quốc.

Ông ra đi, nhưng những giống lúa vẫn trổ bông mỗi mùa — và cái tên "ông Của" vẫn còn trên môi người nông dân.Vĩ thanh
Nửa thế kỷ sau ngày ông mất, di sản của Lương Định Của vẫn hiện diện trong từng bát cơm và trong tên gọi một giải thưởng lớn dành cho những nhà nông trẻ. Bà Nakamura Nobuko chọn ở lại Việt Nam đến cuối đời, lặng lẽ giữ gìn ký ức về người chồng đã coi ruộng đồng nước Việt là quê hương thứ hai của mình.
Với xã Phú Hòa Đông và với mỗi người làm nông hôm nay, cuộc đời ông là lời nhắc giản dị: tri thức chỉ thật sự có ý nghĩa khi được gieo xuống đất, nảy mầm thành hạt gạo nuôi người.