Bước vào năm 2026, thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, khó dự báo, với nhiều điểm nóng xung đột chưa có dấu hiệu hạ nhiệt; cuộc xung đột Nga – Ukraine kéo dài, diễn biến phức tạp; xung đột biên giới giữa Campuchia và Thái Lan vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất ổn. Ở nhiều khu vực khác, xung đột và sự can thiệp tiếp tục diễn ra, phản ánh rõ sự phân cực và cạnh tranh gay gắt trong quan hệ quốc tế. Nhìn chung, hòa bình, ổn định toàn cầu đang đứng trước những thách thức nghiêm trọng và khó lường.
Những vần thơ của Nguyễn Đình Thi “Rũ bùn đứng dậy sáng lòa”, của Tố Hữu “Trên bãi Thái Bình Dương sóng gió/Phơi phới bay cờ đỏ sao vàng”, hay lời hịch lịch sử của Hoàng đế Quang Trung “Đánh cho chúng biết nước Nam anh hùng là có chủ” như vọng lại từ chiều sâu lịch sử. Đặc biệt, khi gần đến ngày Giỗ trận Đống Đa, những thông điệp ấy càng nhắc nhở về truyền thống độc lập, tự chủ và ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam trước mọi phong ba thời đại.
Tuy nhiên, cùng với các vấn đề thời sự quốc tế, trên không gian mạng cũng xuất hiện nhiều luồng thông tin trộn lẫn giữa lịch sử và chính trị: từ việc bình luận, “lật lại” lịch sử triều Nguyễn – triều Tây Sơn, cho tới đặt vấn đề vì sao Việt Nam lựa chọn con đường cộng sản chứ không đi theo con đường tư bản chủ nghĩa; nổi cộm hơn là các tin đồn mơ hồ, suy diễn về công tác nhân sự Đại hội XIV. Những vấn đề ấy cần được cắt nghĩa bằng lịch sử, lý luận và thực tiễn, để làm sáng tỏ bản chất sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Đảng Cộng sản Việt Nam – một sự lựa chọn thức thời, hợp quy luật, được Nhân dân tin tưởng.
Ngày 3/1/2026, trang mạng “Luật khoa Tạp chí” đăng bài “Vì sao thống nhất phải theo cộng sản”, nêu lại bối cảnh chính trị Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám 1945 và sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, hàm ý rằng Việt Nam đi theo con đường cộng sản là do chịu sự chi phối của Liên Xô và Trung Quốc, từ đó dẫn tới xung đột ý thức hệ với Mỹ và phương Tây. Dù không nói thẳng, bài viết mang tính “tung hỏa mù”, gieo nghi ngờ về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Thực tế, luận điệu này không mới. Nhiều trang mạng từng công kích rằng Đảng và Hồ Chí Minh đã “dẫn đường sai”, khiến đất nước rơi vào nghèo nàn, tụt hậu. Tuy nhiên, cách tiếp cận như vậy cố tình tách rời bối cảnh lịch sử cụ thể của Việt Nam, phủ nhận quy luật vận động của cách mạng dân tộc trong thời đại đế quốc chủ nghĩa. Nhìn lại lịch sử, từ ngày 1/9/1858 khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng xâm lược bán đảo Sơn Trà, dân tộc Việt Nam rơi vào đêm dài nô lệ. Nguyên nhân sâu xa là sự suy yếu của triều Nguyễn – một triều đại về cơ bản “sợ dân hơn sợ giặc”, xa rời Nhân dân, lại mang di căn cầu viện ngoại bang từ thời Nguyễn Ánh chống Tây Sơn. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng chỉ rõ trong Lịch sử nước ta: “Nay ta mất nước thế này, Cũng vì vua Nguyễn rước Tây vào nhà…”
Việc một số trang mạng hiện nay tìm cách “lật sử”, tô vẽ cho những nhân vật đi ngược lợi ích dân tộc, đồng thời làm lu mờ hình tượng anh hùng Quang Trung – Nguyễn Huệ, thực chất là sự xuyên tạc lịch sử phục vụ mục đích chính trị hiện tại.
Trước Cách mạng Tháng Tám 1945, ở Việt Nam tồn tại nhiều khuynh hướng cứu nước. Khuynh hướng phong kiến với phong trào Cần Vương, các vua Hàm Nghi, Thành Thái, Duy Tân thể hiện tinh thần yêu nước nhưng bị giới hạn bởi tư duy phong kiến, nên không thể đưa cuộc kháng Pháp tới thắng lợi. Khuynh hướng dân chủ tư sản của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, rồi Việt Nam Quốc dân đảng của Nguyễn Thái Học, dù đầy nhiệt huyết, song đều rơi vào bế tắc lịch sử, thất bại tất yếu trước kẻ thù đế quốc mạnh hơn nhiều lần.
Chính từ những thất bại đó, Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911). Sau gần 30 năm khảo nghiệm thực tiễn cách mạng thế giới, Người tìm thấy con đường đúng đắn trong Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa (1920): con đường cách mạng vô sản, gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội. Đây không phải sự lựa chọn cảm tính, càng không phải sự “áp đặt” từ bên ngoài, mà là kết quả của trí tuệ, bản lĩnh và tầm nhìn lịch sử.
Trước năm 1945, Việt Nam tồn tại năm lực lượng chính trị lớn: Việt Minh; triều Nguyễn; Việt Nam Quốc dân đảng; các giáo phái ở Nam Bộ; chính phủ thân Nhật Trần Trọng Kim. Dù cùng mong muốn độc lập, nhưng chỉ có Việt Minh với Chính sách 10 điểm thể hiện rõ lợi ích của đông đảo Nhân dân, nên được quần chúng tin theo. Việc cho rằng Nhật “trao độc lập” ngày 9/3/1945 hay Pháp “ban độc lập” năm 1946 chỉ là ngụy biện, bởi bản chất của chủ nghĩa thực dân là không tự nguyện từ bỏ quyền thống trị.
Sau Cách mạng Tháng Tám, Chính phủ Hồ Chí Minh phải đối mặt cùng lúc nhiều kẻ thù. Việc ký Hiệp định Sơ bộ 6/3 và Tạm ước 14/9/1946 là sách lược khôn khéo nhằm kéo dài hòa bình, đẩy 20 vạn quân Tưởng ra khỏi Việt Nam, chuẩn bị cho kháng chiến lâu dài. Điều đó cho thấy bản lĩnh tự chủ, linh hoạt của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, chứ không phải sự lệ thuộc.
Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ trực tiếp thay chân Pháp, dựng chính quyền tay sai, tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam trong chiến lược “ngăn chặn cộng sản”. Liên Xô và Trung Quốc có giúp đỡ Việt Nam, nhưng không thể và không hề chi phối đường lối cách mạng Việt Nam – một đường lối nhất quán vì độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Con đường cách mạng vô sản ở Việt Nam là sự lựa chọn tất yếu của lịch sử, phù hợp xu thế thời đại, đáp ứng khát vọng độc lập, tự do, hạnh phúc của Nhân dân. Hơn 95 năm qua, đặc biệt là những thành tựu sau 40 năm đổi mới, đã chứng minh tính đúng đắn ấy. Đại hội XIV của Đảng sắp tới sẽ tiếp tục khẳng định và phát triển chiến lược đó, đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững, hùng cường, văn minh, phồn vinh và hạnh phúc – như một sự tiếp nối trung thành con đường mà lịch sử, Nhân dân và thời đại đã lựa chọn.
ST
#06/DanhLe- CT
Đang tải...